AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

粉丝 (粉絲) nghĩa là gì? fěn sī

Từ tiếng Trung

粉丝

phồn thể 粉絲

fěn sī · âm Hán Việt từng chữ: phấn tơ

Nghĩa tiếng Việt

  1. bún tàu
  2. bún tinh bột đậu xanh
  3. bún Trung Quốc
  4. bún thủy tinh
  5. fan (từ mượn)
  6. người hâm mộ ai đó hoặc điều gì đó

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bún tàu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.