粉 nghĩa là gì? fěn
Từ tiếng Trung
粉
fěn · Hán Việt: phấn
Nghĩa tiếng Việt
- bột
- phấn trang điểm
- thức ăn làm từ tinh bột
- mì hoặc pasta làm từ bất kỳ loại bột nào
- biến thành bột
- (phương ngữ) quét vôi
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
粉
こな · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.