AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

粉 nghĩa là gì? fěn

Từ tiếng Trung

粉

fěn · Hán Việt: phấn

Nghĩa tiếng Việt

  1. bột
  2. phấn trang điểm
  3. thức ăn làm từ tinh bột
  4. mì hoặc pasta làm từ bất kỳ loại bột nào
  5. biến thành bột
  6. (phương ngữ) quét vôi

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

粉
こな · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “bột” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.