类风湿因子 (類風濕因子) nghĩa là gì? lèi fēng shī yīn zǐ
Từ tiếng Trung
类风湿因子
phồn thể 類風濕因子lèi fēng shī yīn zǐ · âm Hán Việt từng chữ: loại phong thấm nhân tí
Nghĩa tiếng Việt
- yếu tố dạng thấp
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.