类推 (類推) nghĩa là gì? lèi tuī
Từ tiếng Trung
类推
phồn thể 類推lèi tuī · âm Hán Việt từng chữ: loại suy
Nghĩa tiếng Việt
- suy luận tương tự
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
類推
るいすい · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “suy luận tương tự” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.