Từ tiếng Trung
类人猿
phồn thể 類人猿lèi rén yuán · âm Hán Việt từng chữ: loại nhân viên
Nghĩa tiếng Việt
- vượn người
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
類人猿
るいじんえん · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “vượn người” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.