AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

类书 (類書) nghĩa là gì? lèi shū

Từ tiếng Trung

类书

phồn thể 類書

lèi shū · âm Hán Việt từng chữ: loại thư

Nghĩa tiếng Việt

  1. sách tham khảo bao gồm tài liệu trích dẫn từ nhiều nguồn, sắp xếp theo chuyên mục (khoảng 600 sách được biên soạn từ thế kỷ 3 đến thế kỷ 18 ở Trung Quốc)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

類書
るいしょ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.