AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

米面 (米麵) nghĩa là gì? mǐ miàn

Từ tiếng Trung

米面

phồn thể 米麵

mǐ miàn · âm Hán Việt từng chữ: mễ miến

Nghĩa tiếng Việt

  1. gạo và mì
  2. bột gạo
  3. mì bột gạo

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “gạo và mì” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.