AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

籍 nghĩa là gì? jí

Từ tiếng Trung

籍

jí · Hán Việt: tịch

Nghĩa tiếng Việt

  1. sách hoặc ghi chép
  2. hộ tịch
  3. danh sách
  4. nơi gia đình hoặc tổ tiên được ghi chép
  5. hội viên

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

籍
せき · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “sách hoặc ghi chép” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.