AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

簿记 (簿記) nghĩa là gì? bù jì

Từ tiếng Trung

簿记

phồn thể 簿記

bù jì · âm Hán Việt từng chữ: bộ kí

Nghĩa tiếng Việt

  1. ghi sổ sách kế toán

Đọc theo tiếng Hàn

부기
bugi

Tiếng Nhật

簿記
ぼき · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “ghi sổ sách kế toán” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.