簿册 (簿冊) nghĩa là gì? bù cè
Từ tiếng Trung
簿册
phồn thể 簿冊bù cè · âm Hán Việt từng chữ: bộ sách
Nghĩa tiếng Việt
- sổ đăng ký
- sổ địa chính
- sổ kế toán
- sổ cái
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
簿冊
ぼさつ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.