簌簌 nghĩa là gì? sù sù
Từ tiếng Trung
簌簌
sù sù · âm Hán Việt từng chữ: tốc tốc
Nghĩa tiếng Việt
- âm thanh rất nhẹ
- xào xạc (từ tượng thanh)
- chảy xuống (nước mắt)
- cây cối mọc um tùm
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “âm thanh rất nhẹ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.