篆 nghĩa là gì? zhuàn
Từ tiếng Trung
篆
zhuàn · Hán Việt: triện
Nghĩa tiếng Việt
- con dấu (công vụ)
- chữ triện (một kiểu thư pháp)
- tiểu triện 小篆 và đại triện 大篆
- viết bằng chữ triện
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
篆
てん
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.