AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

篆 nghĩa là gì? zhuàn

Từ tiếng Trung

篆

zhuàn · Hán Việt: triện

Nghĩa tiếng Việt

  1. con dấu (công vụ)
  2. chữ triện (một kiểu thư pháp)
  3. tiểu triện 小篆 và đại triện 大篆
  4. viết bằng chữ triện

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

篆
てん

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.