AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

箱子 nghĩa là gì? xiāng zi

Từ tiếng Trung

箱子

xiāng zi · âm Hán Việt từng chữ: rương tí

Nghĩa tiếng Việt

  1. vali
  2. rương
  3. hộp
  4. rương lớn
  5. hộp đựng

Đọc theo tiếng Hàn

상자
sangja

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vali” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.