箪食壶浆 (簞食壺漿) nghĩa là gì? dān shí hú jiāng
Từ tiếng Trung
箪食壶浆
phồn thể 簞食壺漿dān shí hú jiāng · âm Hán Việt từng chữ: ? thực hồ tương
Nghĩa tiếng Việt
- đón tiếp quân lính bằng đồ ăn thức uống (thành ngữ)
- chào đón quân lính nồng hậu
- cũng đọc là [dan1 si4 hu2 jiang1]
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
箪食壺漿
たんしこしょう
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.