AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

箪食壶浆 (簞食壺漿) nghĩa là gì? dān shí hú jiāng

Từ tiếng Trung

箪食壶浆

phồn thể 簞食壺漿

dān shí hú jiāng · âm Hán Việt từng chữ: ? thực hồ tương

Nghĩa tiếng Việt

  1. đón tiếp quân lính bằng đồ ăn thức uống (thành ngữ)
  2. chào đón quân lính nồng hậu
  3. cũng đọc là [dan1 si4 hu2 jiang1]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

箪食壺漿
たんしこしょう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.