AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

管路 nghĩa là gì? guǎn lù

Từ tiếng Trung

管路

guǎn lù · âm Hán Việt từng chữ: quản lộ

Nghĩa tiếng Việt

  1. hệ thống ống (dành cho nước, dầu, v.v.)
  2. ống dẫn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

管路
かんろ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.