AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

管窥 (管窺) nghĩa là gì? guǎn kuī

Từ tiếng Trung

管窥

phồn thể 管窺

guǎn kuī · âm Hán Việt từng chữ: quản khuy

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhìn việc gì đó qua ống tre
  2. có tầm nhìn hạn hẹp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

管窺
かんき
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.