AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

管理费 (管理費) nghĩa là gì? guǎn lǐ fèi

Từ tiếng Trung

管理费

phồn thể 管理費

guǎn lǐ fèi · âm Hán Việt từng chữ: quản lí phí

Nghĩa tiếng Việt

  1. phí quản lý

Đọc theo tiếng Hàn

관리비
gwanribi

Tiếng Nhật

管理費
かんりひ

Từng chữ

Xem “phí quản lý” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.