AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

管理接口 nghĩa là gì? guǎn lǐ jiē kǒu

Từ tiếng Trung

管理接口

guǎn lǐ jiē kǒu · âm Hán Việt từng chữ: quản lí tiếp khẩu

Nghĩa tiếng Việt

  1. giao diện quản lý

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “giao diện quản lý” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.