AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

管理学院 (管理學院) nghĩa là gì? guǎn lǐ xué yuàn

Từ tiếng Trung

管理学院

phồn thể 管理學院

guǎn lǐ xué yuàn · âm Hán Việt từng chữ: quản lí học viện

Nghĩa tiếng Việt

  1. trường quản lý

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trường quản lý” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.