AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

管理委员会 (管理委員會) nghĩa là gì? guǎn lǐ wěi yuán huì

Từ tiếng Trung

管理委员会

phồn thể 管理委員會

guǎn lǐ wěi yuán huì · âm Hán Việt từng chữ: quản lí uỷ viên hội

Nghĩa tiếng Việt

  1. ủy ban quản lý
  2. ủy ban quản trị

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ủy ban quản lý” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.