AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

管理功能 nghĩa là gì? guǎn lǐ gōng néng

Từ tiếng Trung

管理功能

guǎn lǐ gōng néng · âm Hán Việt từng chữ: quản lí công năng

Nghĩa tiếng Việt

  1. chức năng quản lý

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chức năng quản lý” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.