AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

管理信息库 (管理信息庫) nghĩa là gì? guǎn lǐ xìn xī kù

Từ tiếng Trung

管理信息库

phồn thể 管理信息庫

guǎn lǐ xìn xī kù · âm Hán Việt từng chữ: quản lí tín tức kho

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cơ sở Thông tin Quản lý
  2. MIB

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.