AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

管手管脚 (管手管腳) nghĩa là gì? guǎn shǒu guǎn jiǎo

Từ tiếng Trung

管手管脚

phồn thể 管手管腳

guǎn shǒu guǎn jiǎo · âm Hán Việt từng chữ: quản thủ quản cước

Nghĩa tiếng Việt

  1. kiểm soát từng chi tiết
  2. giám sát quá mức

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kiểm soát từng chi tiết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.