管住嘴迈开腿 (管住嘴邁開腿) nghĩa là gì? guǎn zhù zuǐ mài kāi tuǐ
Từ tiếng Trung
管住嘴迈开腿
phồn thể 管住嘴邁開腿guǎn zhù zuǐ mài kāi tuǐ · âm Hán Việt từng chữ: quản trú chủy mại khai thoái
Nghĩa tiếng Việt
- ngậm miệng, vận động chân (châm ngôn giảm cân)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.