算起来 (算起來) nghĩa là gì? suàn qǐ lái
Từ tiếng Trung
算起来
phồn thể 算起來suàn qǐ lái · âm Hán Việt từng chữ: toán khởi lai
Nghĩa tiếng Việt
- tính toán
- ước tính
- tổng cộng
- tất cả
- (nghĩa bóng) nếu nghĩ kỹ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “tính toán” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.