AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

算计 (算計) nghĩa là gì? suàn ji

Từ tiếng Trung

算计

phồn thể 算計

suàn ji · âm Hán Việt từng chữ: toán kể

Nghĩa tiếng Việt

  1. tính toán
  2. tính kế
  3. lên kế hoạch
  4. dự tính
  5. mưu tính

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tính toán” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.