算术平均 (算術平均) nghĩa là gì? suàn shù píng jūn
Từ tiếng Trung
算术平均
phồn thể 算術平均suàn shù píng jūn · âm Hán Việt từng chữ: toán thuật bình quân
Nghĩa tiếng Việt
- trung bình số học (toán)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
算術平均
さんじゅつへいきん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.