算术 (算術) nghĩa là gì? suàn shù
Từ tiếng Trung
算术
phồn thể 算術suàn shù · âm Hán Việt từng chữ: toán thuật
Nghĩa tiếng Việt
- số học
- phép tính (môn toán ở cấp tiểu học)
Đọc theo tiếng Hàn
산술
sansul
Tiếng Nhật
算術
さんじゅつ
Từng chữ
Xem “số học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.