算哪根葱 (算哪根蔥) nghĩa là gì? suàn nǎ gēn cōng
Từ tiếng Trung
算哪根葱
phồn thể 算哪根蔥suàn nǎ gēn cōng · âm Hán Việt từng chữ: toán ná căn thông
Nghĩa tiếng Việt
- mày nghĩ mày là ai?
- hắn (cô ta,...) nghĩ hắn là ai?
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.