AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

算 nghĩa là gì? suàn

Từ tiếng Trung

算

suàn · Hán Việt: toán

Nghĩa tiếng Việt

  1. coi như
  2. tính toán
  3. tính
  4. toán

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

算
さん

Từng chữ

Xem “coi như” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.