AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

箔 nghĩa là gì? bó

Từ tiếng Trung

箔

bó · Hán Việt: bạc

Nghĩa tiếng Việt

  1. lụa đan (từ cói, tre, v.v.)
  2. giỏ tằm
  3. lá kim loại
  4. giấy bạc

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

箔
はく

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.