AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

简谐波 (簡諧波) nghĩa là gì? jiǎn xié bō

Từ tiếng Trung

简谐波

phồn thể 簡諧波

jiǎn xié bō · âm Hán Việt từng chữ: giản hài ba

Nghĩa tiếng Việt

  1. sóng điều hòa đơn giản
  2. sóng hình sin

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sóng điều hòa đơn giản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.