AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

简言之 (簡言之) nghĩa là gì? jiǎn yán zhī

Từ tiếng Trung

简言之

phồn thể 簡言之

jiǎn yán zhī · âm Hán Việt từng chữ: giản ngôn chi

Nghĩa tiếng Việt

  1. nói một cách đơn giản
  2. để nói đơn giản
  3. ngắn gọn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nói một cách đơn giản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.