AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

简装 (簡裝) nghĩa là gì? jiǎn zhuāng

Từ tiếng Trung

简装

phồn thể 簡裝

jiǎn zhuāng · âm Hán Việt từng chữ: giản trang

Nghĩa tiếng Việt

  1. bìa mềm
  2. đóng gói đơn giản
  3. đối lập: 精裝|精装[jing1 zhuang1]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bìa mềm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.