AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

简牍

phồn thể 簡牘

jiǎn dú · âm Hán Việt từng chữ: giản độc

Nghĩa tiếng Việt

  1. thẻ tre và mảnh gỗ (dùng để viết thời xưa)
  2. thư từ
  3. thư tín
  4. sách
  5. tài liệu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

簡牘
かんどく
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.