AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

简括 (簡括) nghĩa là gì? jiǎn kuò

Từ tiếng Trung

简括

phồn thể 簡括

jiǎn kuò · âm Hán Việt từng chữ: giản ngoặc

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngắn gọn nhưng đầy đủ
  2. súc tích

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ngắn gọn nhưng đầy đủ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.