简便 (簡便) nghĩa là gì? jiǎn biàn
Từ tiếng Trung
简便
phồn thể 簡便jiǎn biàn · âm Hán Việt từng chữ: giản tiện
Nghĩa tiếng Việt
- đơn giản và thuận tiện
- tiện lợi
Đọc theo tiếng Hàn
간편
ganpyeon
Tiếng Nhật
簡便
かんべん · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “đơn giản và thuận tiện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.