AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

简 (簡) nghĩa là gì? jiǎn

Từ tiếng Trung

简

phồn thể 簡

jiǎn · Hán Việt: giản

Nghĩa tiếng Việt

  1. đơn giản
  2. không phức tạp
  3. thư
  4. lựa chọn
  5. chọn
  6. lạt tre dùng để viết (xưa)

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

簡
ふだ

Từng chữ

Xem “đơn giản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.