AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

签证 (簽證) nghĩa là gì? qiān zhèng

Từ tiếng Trung

签证

phồn thể 簽證

qiān zhèng · âm Hán Việt từng chữ: thiêm chứng

Nghĩa tiếng Việt

  1. thị thực
  2. cấp thị thực

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thị thực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.