AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

签字费 (簽字費) nghĩa là gì? qiān zì fèi

Từ tiếng Trung

签字费

phồn thể 簽字費

qiān zì fèi · âm Hán Việt từng chữ: thiêm tự phí

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiền thưởng ký hợp đồng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tiền thưởng ký hợp đồng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.