AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

筹码 (籌碼) nghĩa là gì? chóu mǎ

Từ tiếng Trung

筹码

phồn thể 籌碼

chóu mǎ · âm Hán Việt từng chữ: trù mã

Nghĩa tiếng Việt

  1. quân bài thương lượng
  2. phỉnh chơi game
  3. chip ở sòng bạc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quân bài thương lượng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.