AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

筹拍 (籌拍) nghĩa là gì? chóu pāi

Từ tiếng Trung

筹拍

phồn thể 籌拍

chóu pāi · âm Hán Việt từng chữ: trù phếch

Nghĩa tiếng Việt

  1. chuẩn bị quay phim
  2. lập kế hoạch chụp hình

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chuẩn bị quay phim” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.