AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

筹办 (籌辦) nghĩa là gì? chóu bàn

Từ tiếng Trung

筹办

phồn thể 籌辦

chóu bàn · âm Hán Việt từng chữ: trù biện

Nghĩa tiếng Việt

  1. sắp xếp
  2. chuẩn bị

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sắp xếp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.