筹 (籌) nghĩa là gì? chóu
Từ tiếng Trung
筹
phồn thể 籌chóu · Hán Việt: trù
Nghĩa tiếng Việt
- phỉnh (trong đánh bạc)
- vật đánh dấu (để đếm)
- vé
- chuẩn bị
- lên kế hoạch
- gây quỹ
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
籌
はかりごと
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.