AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

筹 (籌) nghĩa là gì? chóu

Từ tiếng Trung

筹

phồn thể 籌

chóu · Hán Việt: trù

Nghĩa tiếng Việt

  1. phỉnh (trong đánh bạc)
  2. vật đánh dấu (để đếm)
  3. vé
  4. chuẩn bị
  5. lên kế hoạch
  6. gây quỹ

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

籌
はかりごと

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.