筲 (䈰) nghĩa là gì? shāo
Từ tiếng Trung
筲
phồn thể 䈰shāo · Hán Việt: sáo
Nghĩa tiếng Việt
- bàn chải nồi làm từ dải tre
- giỏ đựng đũa
Cách đọc / nghĩa khác: 筲 shāo — giỏ; xô;
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.