策问 (策問) nghĩa là gì? cè wèn
Từ tiếng Trung
策问
phồn thể 策問cè wèn · âm Hán Việt từng chữ: sách vấn
Nghĩa tiếng Việt
- bài luận về chính sách dưới dạng hỏi đáp dùng trong kỳ thi thời phong kiến
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.