AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

策略 nghĩa là gì? cè lüè

Từ tiếng Trung

策略

cè lüè · Hán Việt: sách lược

Nghĩa tiếng Việt

  1. chiến lược
  2. sách lược
  3. khéo léo
  4. tài tình

Đọc theo tiếng Hàn

책략
chaekryak

Tiếng Nhật

策略
さくりゃく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “chiến lược” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.