AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

策划 (策劃) nghĩa là gì? cè huà

Từ tiếng Trung

策划

phồn thể 策劃

cè huà · âm Hán Việt từng chữ: sách vạch

Nghĩa tiếng Việt

  1. lập kế hoạch
  2. âm mưu
  3. dàn dựng
  4. sắp đặt
  5. nhà sản xuất
  6. người lập kế hoạch

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lập kế hoạch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.