AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

策 nghĩa là gì? cè

Từ tiếng Trung

策

cè · Hán Việt: sách

Nghĩa tiếng Việt

  1. chính sách
  2. kế hoạch
  3. đề án
  4. thẻ tre để viết (xưa)
  5. quất (ngựa)
  6. khích lệ

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

策
さく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “chính sách” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.