答非所问 (答非所問) nghĩa là gì? dá fēi suǒ wèn
Từ tiếng Trung
答非所问
phồn thể 答非所問dá fēi suǒ wèn · âm Hán Việt từng chữ: đáp phi sỡ vấn
Nghĩa tiếng Việt
- (thành ngữ) trả lời không đúng câu hỏi
- trả lời một cách lảng tránh
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.